Kiểm tra tên miền

Bắt đầu bằng cách tìm kiếm tên miền phù hợp với bạn...

Xin vui lòng nhập các ký tự mà bạn nhìn thấy trong hình dưới đây vào hộp văn bản được cung cấp. Điều này rất cần thiết để ngăn chặn SPAM.

TLD Đăng ký tối thiểu (năm) Đăng ký Chuyển tên miền Gia hạn tên miền
com 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
net 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
org 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
biz 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
info 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
name 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
asia 1 340,000 VND 340,000 VND 340,000 VND
mobi 1 400,000 VND 400,000 VND 400,000 VND
cc 1 540,000 VND 540,000 VND 540,000 VND
us 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
    TLD Đăng ký tối thiểu (năm) Đăng ký Chuyển tên miền Gia hạn tên miền
    com 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
    net 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
    org 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
    biz 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
    info 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
    name 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
    asia 1 340,000 VND 340,000 VND 340,000 VND
    mobi 1 400,000 VND 400,000 VND 400,000 VND
      TLD Đăng ký tối thiểu (năm) Đăng ký Chuyển tên miền Gia hạn tên miền
      asia 1 340,000 VND 340,000 VND 340,000 VND
      me 1 500,000 VND 500,000 VND 500,000 VND
      cc 1 540,000 VND 540,000 VND 540,000 VND
      ws 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
      us 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
      eu 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
      de 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
      es 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
      co 1 540,000 VND 540,000 VND 540,000 VND
      pe 1 1,540,000 VND 1,540,000 VND 1,540,000 VND
      cn 1 300,000 VND 300,000 VND 300,000 VND
        TLD Đăng ký tối thiểu (năm) Đăng ký Chuyển tên miền Gia hạn tên miền
        name 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
        mobi 1 400,000 VND 400,000 VND 400,000 VND
        me 1 500,000 VND 500,000 VND 500,000 VND
        cc 1 540,000 VND 540,000 VND 540,000 VND
        ws 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
        co 1 540,000 VND 540,000 VND 540,000 VND
          TLD Đăng ký tối thiểu (năm) Đăng ký Chuyển tên miền Gia hạn tên miền
          name 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
          mobi 1 400,000 VND 400,000 VND 400,000 VND
            TLD Đăng ký tối thiểu (năm) Đăng ký Chuyển tên miền Gia hạn tên miền
            asia 1 340,000 VND 340,000 VND 340,000 VND
            me 1 500,000 VND 500,000 VND 500,000 VND
            us 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
            eu 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
            de 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
            es 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
            co 1 540,000 VND 540,000 VND 540,000 VND
            pe 1 1,540,000 VND 1,540,000 VND 1,540,000 VND
            cn 1 300,000 VND 300,000 VND 300,000 VND
              TLD Đăng ký tối thiểu (năm) Đăng ký Chuyển tên miền Gia hạn tên miền
              vn 1 830,000 VND 0 VND 480,000 VND
              com.vn 1 700,000 VND 0 VND 350,000 VND
              net.vn 1 700,000 VND 0 VND 350,000 VND
              biz.vn 1 700,000 VND 0 VND 350,000 VND
              org.vn 1 400,000 VND 0 VND 200,000 VND
              info.vn 1 400,000 VND 0 VND 200,000 VND
              gov.vn 1 400,000 VND 0 VND 200,000 VND
              edu.vn 1 400,000 VND 0 VND 200,000 VND
              pro.vn 1 400,000 VND 0 VND 200,000 VND
              health.vn 1 400,000 VND 0 VND 200,000 VND
              com 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
              net 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
              org 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
              biz 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
              info 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
              name 1 250,000 VND 250,000 VND 250,000 VND
              asia 1 340,000 VND 340,000 VND 340,000 VND
              mobi 1 400,000 VND 400,000 VND 400,000 VND
              me 1 500,000 VND 500,000 VND 500,000 VND
              cc 1 540,000 VND 540,000 VND 540,000 VND
              ws 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
              us 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
              eu 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
              de 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
              es 1 290,000 VND 290,000 VND 290,000 VND
              co 1 540,000 VND 540,000 VND 540,000 VND
              pe 1 1,540,000 VND 1,540,000 VND 1,540,000 VND
              cn 1 300,000 VND 300,000 VND 300,000 VND
                Tiền tệ: